ớt tây

Học thuật
Thân thiện
ớt tây

Mẹ cắt một quả ớt tây màu đỏ trên thớt gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ớt hình dáng dài, thon, thường vị cay nhẹ hoặc không cay: "ớt tây" tên gọi dân gian để chỉ một giống ớt hình dáng đặc trưng, thường được dùng trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món salad này cần thái nhỏ một quả ớt tây để tăng thêm hương vị.
    • Ớt tây thường màu xanh hoặc đỏ khi chín, ít cay hơn các loại ớt khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ớt tây xào": chỉ món ăn sử dụng loại ớt này như một nguyên liệu chính hoặc phụ.
    • Ớt tây xào thịt một món ăn rất phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Ớt cựa gà: một tên gọi khác của "ớt tây", chỉ cùng một loại ớt.
    • Ớt cựa gà hay ớt tây đều thích hợp để làm món xào.
Từ đồng nghĩa
  • Ớt Đà Lạt: một tên gọi khác dựa trên địa danh trồng nhiều loại ớt này, thường chỉ loại ớt ít cay, to, nhiều thịt.
  • Ớt chuông: một loại ớt hình dáng to, tròn hơn, nhưng cũng thuộc nhóm ớt ít cay, thường được dùng với cách gọi này trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
ớt tây

Mẹ cắt một quả ớt tây màu đỏ trên thớt gỗ.

  1. Nh. ớt cựa gà.

Từ chứa "ớt tây"